Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nuôi dưỡng" (1)

nuôi dưỡng
phát
Tiếng Anh Danh từsupport, maintenance
Từ vựng của tôi
tôi có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng bố mẹ
I have a duty to support my parents

swap_horiz Từ liên quan "nuôi dưỡng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nuôi dưỡng" (1)

tôi có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng bố mẹ
I have a duty to support my parents